nhao nhao
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (láy):
- Ồn ào, hỗn loạn, xôn xao: Từ láy "nhao nhao" mô tả một tình trạng ồn ào, hỗn loạn, nhiều người cùng nói hoặc phản ứng một cách lộn xộn, thiếu trật tự. Nó thường diễn tả âm thanh hoặc không khí hỗn độn của một đám đông.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Quần chúng nhao nhao phản đối tên bồi bút. (Đám đông ồn ào, hỗn loạn phản đối tên viết thuê.)
- Tin đồn lan ra, mọi người bàn tán nhao nhao. (Tin đồn lan ra, mọi người bàn tán xôn xao, ồn ào.)
- Cả lớp nhao nhao lên khi biết tin được nghỉ học. (Cả lớp ồn ào, reo hò lên khi biết tin được nghỉ học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nhao nhao lên": trở nên ồn ào, xôn xao lên một cách đột ngột.
- Khán giả nhao nhao lên phản đối quyết định của trọng tài. (Khán giả ồn ào lên phản đối quyết định của trọng tài.)
Dùng để tả cảnh hỗn loạn, mất trật tự trong đám đông.
- Khi xe hàng cứu trợ đến, dân chúng xô nhau nhao nhao. (Khi xe hàng cứu trợ đến, dân chúng xô đẩy nhau một cách hỗn loạn.)
Biến thể và từ gần giống
Nhao (động từ): la hét, làm ồn lên; xông vào một cách hỗn loạn.
- Bọn trẻ nhao lên đòi đi chơi. (Bọn trẻ la hét lên đòi đi chơi.)
Ồn ào (tính từ): có nhiều tiếng động, gây ồn.
- Hỗn loạn (tính từ): lộn xộn, mất trật tự.
- Xôn xao (tính từ): có nhiều tiếng bàn tán nhỏ, không yên ổn.
Từ đồng nghĩa
- Ồn ào: gây ra tiếng động lớn, ầm ĩ.
- Hỗn độn: lộn xộn, không có trật tự.
- Xôn xao: náo động, có nhiều tiếng bàn tán.
Lưu ý sử dụng
- "Nhao nhao" là một từ láy, thường được dùng trong văn nói và văn viết mang tính miêu tả, tường thuật.
- Từ này mang sắc thái hơi tiêu cực, thường dùng để miêu tả sự mất trật tự, thiếu văn minh của một đám đông.
- Không dùng "nhao nhao" để mô tả âm thanh vui vẻ, có tổ chức như tiếng hò reo cổ vũ (trừ khi ngữ cảnh nhấn mạnh sự hỗn loạn).
- Nh. Nhao: Quần chúng nhao nhao phản đối tên bồi bút.