nhao nhao

  1. Nh. Nhao: Quần chúng nhao nhao phản đối tên bồi bút.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "nhao nhao"

nhao nhao
Đám đông nhao nhao phản đối trước tòa nhà chính phủ.